XSTPHCM - Xổ Số TP. HCM - KQXSTPHCM
🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 03/2025 |
Trang web đổi về ketquade.club

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr




XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (04-04-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | ![]() | |||||||||||
Giải nhấtG1 | ![]() | |||||||||||
Giải nhì G2 | ![]() | |||||||||||
Giải ba G3 | ![]() ![]() | |||||||||||
Giải tưG4 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||||||||||
Giải năm G5 | ![]() | |||||||||||
Giải sáuG6 | ![]() ![]() ![]() | |||||||||||
Giải bảyG7 | ![]() | |||||||||||
Giải támG8 | ![]() | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
2 | |
3 | |
4 | |
5 | |
6 | |
7 | |
8 | |
9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
2 | |
3 | |
4 | |
5 | |
6 | |
7 | |
8 | |
9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (31-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 300168 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 97314 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 16934 | |||||||||||
Giải ba G3 | 33741 78478 | |||||||||||
Giải tưG4 | 94347 30688 13422 98834 73726 01163 51274 | |||||||||||
Giải năm G5 | 9653 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8402 0404 4788 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 696 | |||||||||||
Giải támG8 | 16 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 02, 042, 4 |
1 | 14, 164, 6 |
2 | 22, 262, 6 |
3 | 34, 344, 4 |
4 | 41, 471, 7 |
5 | 533 |
6 | 63, 683, 8 |
7 | 74, 784, 8 |
8 | 88, 888, 8 |
9 | 966 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
414 | 1 |
02, 220, 2 | 2 |
53, 635, 6 | 3 |
04, 14, 34, 34, 740, 1, 3, 3, 7 | 4 |
5 | |
16, 26, 961, 2, 9 | 6 |
474 | 7 |
68, 78, 88, 886, 7, 8, 8 | 8 |
9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (29-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 752779 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 26271 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 21039 | |||||||||||
Giải ba G3 | 17158 87424 | |||||||||||
Giải tưG4 | 59058 22076 13510 21141 90270 61365 26638 | |||||||||||
Giải năm G5 | 6743 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2932 8625 3543 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 789 | |||||||||||
Giải támG8 | 15 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 10, 150, 5 |
2 | 24, 254, 5 |
3 | 32, 38, 392, 8, 9 |
4 | 41, 43, 431, 3, 3 |
5 | 58, 588, 8 |
6 | 655 |
7 | 70, 71, 76, 790, 1, 6, 9 |
8 | 899 |
9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
10, 701, 7 | 0 |
41, 714, 7 | 1 |
323 | 2 |
43, 434, 4 | 3 |
242 | 4 |
15, 25, 651, 2, 6 | 5 |
767 | 6 |
7 | |
38, 58, 583, 5, 5 | 8 |
39, 79, 893, 7, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (24-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 500922 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 83429 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 58869 | |||||||||||
Giải ba G3 | 33158 97495 | |||||||||||
Giải tưG4 | 25276 30384 22144 69994 93952 43948 12904 | |||||||||||
Giải năm G5 | 1385 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1781 9565 6081 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 622 | |||||||||||
Giải támG8 | 64 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 044 |
1 | |
2 | 22, 22, 292, 2, 9 |
3 | |
4 | 44, 484, 8 |
5 | 52, 582, 8 |
6 | 64, 65, 694, 5, 9 |
7 | 766 |
8 | 81, 81, 84, 851, 1, 4, 5 |
9 | 94, 954, 5 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
81, 818, 8 | 1 |
22, 22, 522, 2, 5 | 2 |
3 | |
04, 44, 64, 84, 940, 4, 6, 8, 9 | 4 |
65, 85, 956, 8, 9 | 5 |
767 | 6 |
7 | |
48, 584, 5 | 8 |
29, 692, 6 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (22-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 838911 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 12658 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 80794 | |||||||||||
Giải ba G3 | 26616 27735 | |||||||||||
Giải tưG4 | 82918 16939 20457 61412 68495 90365 32407 | |||||||||||
Giải năm G5 | 8056 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6334 4312 1991 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 867 | |||||||||||
Giải támG8 | 65 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 077 |
1 | 11, 12, 12, 16, 181, 2, 2, 6, 8 |
2 | |
3 | 34, 35, 394, 5, 9 |
4 | |
5 | 56, 57, 586, 7, 8 |
6 | 65, 65, 675, 5, 7 |
7 | |
8 | |
9 | 91, 94, 951, 4, 5 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
11, 911, 9 | 1 |
12, 121, 1 | 2 |
3 | |
34, 943, 9 | 4 |
35, 65, 65, 953, 6, 6, 9 | 5 |
16, 561, 5 | 6 |
07, 57, 670, 5, 6 | 7 |
18, 581, 5 | 8 |
393 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (17-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 713581 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 62539 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 53480 | |||||||||||
Giải ba G3 | 87573 77164 | |||||||||||
Giải tưG4 | 21205 65370 32624 84058 67208 95912 35377 | |||||||||||
Giải năm G5 | 4103 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7786 2409 4667 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 348 | |||||||||||
Giải támG8 | 03 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 03, 03, 05, 08, 093, 3, 5, 8, 9 |
1 | 122 |
2 | 244 |
3 | 399 |
4 | 488 |
5 | 588 |
6 | 64, 674, 7 |
7 | 70, 73, 770, 3, 7 |
8 | 80, 81, 860, 1, 6 |
9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
70, 807, 8 | 0 |
818 | 1 |
121 | 2 |
03, 03, 730, 0, 7 | 3 |
24, 642, 6 | 4 |
050 | 5 |
868 | 6 |
67, 776, 7 | 7 |
08, 48, 580, 4, 5 | 8 |
09, 390, 3 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (15-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 970730 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 25713 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 62276 | |||||||||||
Giải ba G3 | 22937 91397 | |||||||||||
Giải tưG4 | 19742 39446 26128 54984 01680 50195 66848 | |||||||||||
Giải năm G5 | 7862 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3147 2256 6760 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 124 | |||||||||||
Giải támG8 | 92 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 133 |
2 | 24, 284, 8 |
3 | 30, 370, 7 |
4 | 42, 46, 47, 482, 6, 7, 8 |
5 | 566 |
6 | 60, 620, 2 |
7 | 766 |
8 | 80, 840, 4 |
9 | 92, 95, 972, 5, 7 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
30, 60, 803, 6, 8 | 0 |
1 | |
42, 62, 924, 6, 9 | 2 |
131 | 3 |
24, 842, 8 | 4 |
959 | 5 |
46, 56, 764, 5, 7 | 6 |
37, 47, 973, 4, 9 | 7 |
28, 482, 4 | 8 |
9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số TP. HCM (10-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 170643 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 83264 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 15246 | |||||||||||
Giải ba G3 | 35473 42244 | |||||||||||
Giải tưG4 | 10432 19588 19647 58792 91914 87983 27874 | |||||||||||
Giải năm G5 | 4838 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9728 5815 1472 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 308 | |||||||||||
Giải támG8 | 22 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 088 |
1 | 14, 154, 5 |
2 | 22, 282, 8 |
3 | 32, 382, 8 |
4 | 43, 44, 46, 473, 4, 6, 7 |
5 | |
6 | 644 |
7 | 72, 73, 742, 3, 4 |
8 | 83, 883, 8 |
9 | 922 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
22, 32, 72, 922, 3, 7, 9 | 2 |
43, 73, 834, 7, 8 | 3 |
14, 44, 64, 741, 4, 6, 7 | 4 |
151 | 5 |
464 | 6 |
474 | 7 |
08, 28, 38, 880, 2, 3, 8 | 8 |
9 |
Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !