XSĐL - Xổ Số Đà Lạt - KQXSĐL
🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 03/2025 |
Trang web đổi về ketquade.club

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr




XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (30-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 683244 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 79096 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 43256 | |||||||||||
Giải ba G3 | 61556 06689 | |||||||||||
Giải tưG4 | 21229 61579 69183 66471 10796 02307 55224 | |||||||||||
Giải năm G5 | 8629 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0139 4154 8038 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 460 | |||||||||||
Giải támG8 | 05 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 05, 075, 7 |
1 | |
2 | 24, 29, 294, 9, 9 |
3 | 38, 398, 9 |
4 | 444 |
5 | 54, 56, 564, 6, 6 |
6 | 600 |
7 | 71, 791, 9 |
8 | 83, 893, 9 |
9 | 96, 966, 6 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
606 | 0 |
717 | 1 |
2 | |
838 | 3 |
24, 44, 542, 4, 5 | 4 |
050 | 5 |
56, 56, 96, 965, 5, 9, 9 | 6 |
070 | 7 |
383 | 8 |
29, 29, 39, 79, 892, 2, 3, 7, 8 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (23-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 380610 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 42279 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 72968 | |||||||||||
Giải ba G3 | 48254 46586 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20597 28493 59478 47524 09055 82323 39179 | |||||||||||
Giải năm G5 | 3214 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7131 6541 0893 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 754 | |||||||||||
Giải támG8 | 33 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 10, 140, 4 |
2 | 23, 243, 4 |
3 | 31, 331, 3 |
4 | 411 |
5 | 54, 54, 554, 4, 5 |
6 | 688 |
7 | 78, 79, 798, 9, 9 |
8 | 866 |
9 | 93, 93, 973, 3, 7 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
101 | 0 |
31, 413, 4 | 1 |
2 | |
23, 33, 93, 932, 3, 9, 9 | 3 |
14, 24, 54, 541, 2, 5, 5 | 4 |
555 | 5 |
868 | 6 |
979 | 7 |
68, 786, 7 | 8 |
79, 797, 7 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (16-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 227938 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 54677 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 91685 | |||||||||||
Giải ba G3 | 28269 17081 | |||||||||||
Giải tưG4 | 71307 15943 78623 86515 20113 58477 80941 | |||||||||||
Giải năm G5 | 1306 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7004 8003 0908 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 085 | |||||||||||
Giải támG8 | 30 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 03, 04, 06, 07, 083, 4, 6, 7, 8 |
1 | 13, 153, 5 |
2 | 233 |
3 | 30, 380, 8 |
4 | 41, 431, 3 |
5 | |
6 | 699 |
7 | 77, 777, 7 |
8 | 81, 85, 851, 5, 5 |
9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
303 | 0 |
41, 814, 8 | 1 |
2 | |
03, 13, 23, 430, 1, 2, 4 | 3 |
040 | 4 |
15, 85, 851, 8, 8 | 5 |
060 | 6 |
07, 77, 770, 7, 7 | 7 |
08, 380, 3 | 8 |
696 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (09-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 429877 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 39337 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 70039 | |||||||||||
Giải ba G3 | 23973 92972 | |||||||||||
Giải tưG4 | 91838 21964 85646 97766 67225 34967 68234 | |||||||||||
Giải năm G5 | 2858 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0032 9870 2009 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 190 | |||||||||||
Giải támG8 | 91 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 099 |
1 | |
2 | 255 |
3 | 32, 34, 37, 38, 392, 4, 7, 8, 9 |
4 | 466 |
5 | 588 |
6 | 64, 66, 674, 6, 7 |
7 | 70, 72, 73, 770, 2, 3, 7 |
8 | |
9 | 90, 910, 1 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
70, 907, 9 | 0 |
919 | 1 |
32, 723, 7 | 2 |
737 | 3 |
34, 643, 6 | 4 |
252 | 5 |
46, 664, 6 | 6 |
37, 67, 773, 6, 7 | 7 |
38, 583, 5 | 8 |
09, 390, 3 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (02-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 165010 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 82778 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 24502 | |||||||||||
Giải ba G3 | 61059 48525 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20610 52684 00860 97615 69570 94361 38526 | |||||||||||
Giải năm G5 | 0616 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9557 9395 1290 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 534 | |||||||||||
Giải támG8 | 48 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 022 |
1 | 10, 10, 15, 160, 0, 5, 6 |
2 | 25, 265, 6 |
3 | 344 |
4 | 488 |
5 | 57, 597, 9 |
6 | 60, 610, 1 |
7 | 70, 780, 8 |
8 | 844 |
9 | 90, 950, 5 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
10, 10, 60, 70, 901, 1, 6, 7, 9 | 0 |
616 | 1 |
020 | 2 |
3 | |
34, 843, 8 | 4 |
15, 25, 951, 2, 9 | 5 |
16, 261, 2 | 6 |
575 | 7 |
48, 784, 7 | 8 |
595 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (23-02-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 679101 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 07719 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 21362 | |||||||||||
Giải ba G3 | 36655 44693 | |||||||||||
Giải tưG4 | 09546 83070 69674 72847 56378 64192 28958 | |||||||||||
Giải năm G5 | 9297 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4649 7114 7891 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 401 | |||||||||||
Giải támG8 | 34 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 01, 011, 1 |
1 | 14, 194, 9 |
2 | |
3 | 344 |
4 | 46, 47, 496, 7, 9 |
5 | 55, 585, 8 |
6 | 622 |
7 | 70, 74, 780, 4, 8 |
8 | |
9 | 91, 92, 93, 971, 2, 3, 7 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
707 | 0 |
01, 01, 910, 0, 9 | 1 |
62, 926, 9 | 2 |
939 | 3 |
14, 34, 741, 3, 7 | 4 |
555 | 5 |
464 | 6 |
47, 974, 9 | 7 |
58, 785, 7 | 8 |
19, 491, 4 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (16-02-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 508011 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 51489 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 30057 | |||||||||||
Giải ba G3 | 68142 46953 | |||||||||||
Giải tưG4 | 52643 02477 52385 61266 12735 76163 51538 | |||||||||||
Giải năm G5 | 8274 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1192 8906 0162 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 320 | |||||||||||
Giải támG8 | 21 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 066 |
1 | 111 |
2 | 20, 210, 1 |
3 | 35, 385, 8 |
4 | 42, 432, 3 |
5 | 53, 573, 7 |
6 | 62, 63, 662, 3, 6 |
7 | 74, 774, 7 |
8 | 85, 895, 9 |
9 | 922 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
202 | 0 |
11, 211, 2 | 1 |
42, 62, 924, 6, 9 | 2 |
43, 53, 634, 5, 6 | 3 |
747 | 4 |
35, 853, 8 | 5 |
06, 660, 6 | 6 |
57, 775, 7 | 7 |
383 | 8 |
898 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (09-02-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 881448 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 97782 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 26653 | |||||||||||
Giải ba G3 | 06640 13467 | |||||||||||
Giải tưG4 | 84387 77028 43527 35214 98428 27002 62616 | |||||||||||
Giải năm G5 | 6913 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0947 2781 9630 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 708 | |||||||||||
Giải támG8 | 15 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 02, 082, 8 |
1 | 13, 14, 15, 163, 4, 5, 6 |
2 | 27, 28, 287, 8, 8 |
3 | 300 |
4 | 40, 47, 480, 7, 8 |
5 | 533 |
6 | 677 |
7 | |
8 | 81, 82, 871, 2, 7 |
9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
30, 403, 4 | 0 |
818 | 1 |
02, 820, 8 | 2 |
13, 531, 5 | 3 |
141 | 4 |
151 | 5 |
161 | 6 |
27, 47, 67, 872, 4, 6, 8 | 7 |
08, 28, 28, 480, 2, 2, 4 | 8 |
9 |
Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !