XSBTR - Xổ Số Bến Tre - KQXSBTR
🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 03/2025 |
Trang web đổi về ketquade.club

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr




XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (01-04-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 548364 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 99717 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 12052 | |||||||||||
Giải ba G3 | 12891 99664 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20019 32386 36079 97273 17362 48003 90573 | |||||||||||
Giải năm G5 | 6357 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5555 6005 7118 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 809 | |||||||||||
Giải támG8 | 67 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 03, 05, 093, 5, 9 |
1 | 17, 18, 197, 8, 9 |
2 | |
3 | |
4 | |
5 | 52, 55, 572, 5, 7 |
6 | 62, 64, 64, 672, 4, 4, 7 |
7 | 73, 73, 793, 3, 9 |
8 | 866 |
9 | 911 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
919 | 1 |
52, 625, 6 | 2 |
03, 73, 730, 7, 7 | 3 |
64, 646, 6 | 4 |
05, 550, 5 | 5 |
868 | 6 |
17, 57, 671, 5, 6 | 7 |
181 | 8 |
09, 19, 790, 1, 7 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (25-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 534944 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 89593 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 55651 | |||||||||||
Giải ba G3 | 67435 98511 | |||||||||||
Giải tưG4 | 65288 56217 49093 39574 34664 17924 84311 | |||||||||||
Giải năm G5 | 5057 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0529 5484 6929 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 651 | |||||||||||
Giải támG8 | 34 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 11, 11, 171, 1, 7 |
2 | 24, 29, 294, 9, 9 |
3 | 34, 354, 5 |
4 | 444 |
5 | 51, 51, 571, 1, 7 |
6 | 644 |
7 | 744 |
8 | 84, 884, 8 |
9 | 93, 933, 3 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
11, 11, 51, 511, 1, 5, 5 | 1 |
2 | |
93, 939, 9 | 3 |
24, 34, 44, 64, 74, 842, 3, 4, 6, 7, 8 | 4 |
353 | 5 |
6 | |
17, 571, 5 | 7 |
888 | 8 |
29, 292, 2 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (18-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 693225 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 59511 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 96798 | |||||||||||
Giải ba G3 | 80686 68997 | |||||||||||
Giải tưG4 | 75720 39078 52871 35862 35365 14524 41838 | |||||||||||
Giải năm G5 | 2501 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3568 7348 9642 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 615 | |||||||||||
Giải támG8 | 90 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 011 |
1 | 11, 151, 5 |
2 | 20, 24, 250, 4, 5 |
3 | 388 |
4 | 42, 482, 8 |
5 | |
6 | 62, 65, 682, 5, 8 |
7 | 71, 781, 8 |
8 | 866 |
9 | 90, 97, 980, 7, 8 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
20, 902, 9 | 0 |
01, 11, 710, 1, 7 | 1 |
42, 624, 6 | 2 |
3 | |
242 | 4 |
15, 25, 651, 2, 6 | 5 |
868 | 6 |
979 | 7 |
38, 48, 68, 78, 983, 4, 6, 7, 9 | 8 |
9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (11-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 768339 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 02682 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 07997 | |||||||||||
Giải ba G3 | 88441 69327 | |||||||||||
Giải tưG4 | 12068 15519 78281 46121 45829 94810 34598 | |||||||||||
Giải năm G5 | 8917 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7833 9606 3779 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 217 | |||||||||||
Giải támG8 | 76 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 066 |
1 | 10, 17, 17, 190, 7, 7, 9 |
2 | 21, 27, 291, 7, 9 |
3 | 33, 393, 9 |
4 | 411 |
5 | |
6 | 688 |
7 | 76, 796, 9 |
8 | 81, 821, 2 |
9 | 97, 987, 8 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
101 | 0 |
21, 41, 812, 4, 8 | 1 |
828 | 2 |
333 | 3 |
4 | |
5 | |
06, 760, 7 | 6 |
17, 17, 27, 971, 1, 2, 9 | 7 |
68, 986, 9 | 8 |
19, 29, 39, 791, 2, 3, 7 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (04-03-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 402773 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 97280 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 71976 | |||||||||||
Giải ba G3 | 72004 03677 | |||||||||||
Giải tưG4 | 33695 39740 91304 50381 92570 17697 31553 | |||||||||||
Giải năm G5 | 8088 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4721 6953 8385 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 200 | |||||||||||
Giải támG8 | 56 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 00, 04, 040, 4, 4 |
1 | |
2 | 211 |
3 | |
4 | 400 |
5 | 53, 53, 563, 3, 6 |
6 | |
7 | 70, 73, 76, 770, 3, 6, 7 |
8 | 80, 81, 85, 880, 1, 5, 8 |
9 | 95, 975, 7 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
00, 40, 70, 800, 4, 7, 8 | 0 |
21, 812, 8 | 1 |
2 | |
53, 53, 735, 5, 7 | 3 |
04, 040, 0 | 4 |
85, 958, 9 | 5 |
56, 765, 7 | 6 |
77, 977, 9 | 7 |
888 | 8 |
9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (25-02-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 113338 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 70472 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 94452 | |||||||||||
Giải ba G3 | 94758 80028 | |||||||||||
Giải tưG4 | 39089 14398 99526 49303 84302 05367 00582 | |||||||||||
Giải năm G5 | 8434 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0975 6568 9674 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 180 | |||||||||||
Giải támG8 | 59 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 02, 032, 3 |
1 | |
2 | 26, 286, 8 |
3 | 34, 384, 8 |
4 | |
5 | 52, 58, 592, 8, 9 |
6 | 67, 687, 8 |
7 | 72, 74, 752, 4, 5 |
8 | 80, 82, 890, 2, 9 |
9 | 988 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
808 | 0 |
1 | |
02, 52, 72, 820, 5, 7, 8 | 2 |
030 | 3 |
34, 743, 7 | 4 |
757 | 5 |
262 | 6 |
676 | 7 |
28, 38, 58, 68, 982, 3, 5, 6, 9 | 8 |
59, 895, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (18-02-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 624426 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 96356 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 39313 | |||||||||||
Giải ba G3 | 31262 01216 | |||||||||||
Giải tưG4 | 44757 81931 53462 61767 71099 57015 47685 | |||||||||||
Giải năm G5 | 5006 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1517 8711 3066 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 805 | |||||||||||
Giải támG8 | 71 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 05, 065, 6 |
1 | 11, 13, 15, 16, 171, 3, 5, 6, 7 |
2 | 266 |
3 | 311 |
4 | |
5 | 56, 576, 7 |
6 | 62, 62, 66, 672, 2, 6, 7 |
7 | 711 |
8 | 855 |
9 | 999 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
11, 31, 711, 3, 7 | 1 |
62, 626, 6 | 2 |
131 | 3 |
4 | |
05, 15, 850, 1, 8 | 5 |
06, 16, 26, 56, 660, 1, 2, 5, 6 | 6 |
17, 57, 671, 5, 6 | 7 |
8 | |
999 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (11-02-2025) | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 050526 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 84618 | |||||||||||
Giải nhì G2 | 76916 | |||||||||||
Giải ba G3 | 56895 07661 | |||||||||||
Giải tưG4 | 98870 60049 42837 15831 86851 08020 47233 | |||||||||||
Giải năm G5 | 3723 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2551 4401 4654 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 729 | |||||||||||
Giải támG8 | 38 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 011 |
1 | 16, 186, 8 |
2 | 20, 23, 26, 290, 3, 6, 9 |
3 | 31, 33, 37, 381, 3, 7, 8 |
4 | 499 |
5 | 51, 51, 541, 1, 4 |
6 | 611 |
7 | 700 |
8 | |
9 | 955 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
20, 702, 7 | 0 |
01, 31, 51, 51, 610, 3, 5, 5, 6 | 1 |
2 | |
23, 332, 3 | 3 |
545 | 4 |
959 | 5 |
16, 261, 2 | 6 |
373 | 7 |
18, 381, 3 | 8 |
29, 492, 4 | 9 |
Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !